kitchen
/ˈkɪtʃən/danh từ
- Phòng bếp, nhà bếp.
Danh từ
- Phòng hoặc khu vực chuẩn bị thức ăn.A room or area for preparing food.We cook in the kitchen.Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
- (mở rộng) Ẩm thực; phong cách nấu ăn.(by extension) Cuisine; style of cooking.
- (chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Phần gáy của một người, thường ám chỉ vẻ ngoài không được chải hoặc "tã lót".(chiefly African-American Vernacular) The nape of a person's hairline, often referring to its uncombed or "nappy" look.
- (Âm nhạc) Bộ gõ của dàn nhạc.(music) The percussion section of an orchestra.
Động từ
- Làm công việc bếp núc; để chuẩn bị thức ăn.To do kitchen work; to prepare food.
- Để tô điểm một món ăn cơ bản; để nêm nếm, thêm gia vị, v.v.To embellish a basic food; to season, add condiments, etc.
- (mở rộng) Để tô điểm; để ăn mặc.(by extension) To embellish; to dress up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kitchen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish