kitchen

/ˈkɪtʃən/
danh từ
  • Phòng bếp, nhà bếp.
Danh từ
  1. Phòng hoặc khu vực chuẩn bị thức ăn.
    A room or area for preparing food.
    We cook in the kitchen.
    Chúng tôi nấu ăn trong nhà bếp.
  2. (mở rộng) Ẩm thực; phong cách nấu ăn.
    (by extension) Cuisine; style of cooking.
  3. (chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Phần gáy của một người, thường ám chỉ vẻ ngoài không được chải hoặc "tã lót".
    (chiefly African-American Vernacular) The nape of a person's hairline, often referring to its uncombed or "nappy" look.
  4. (Âm nhạc) Bộ gõ của dàn nhạc.
    (music) The percussion section of an orchestra.
Động từ
  1. Làm công việc bếp núc; để chuẩn bị thức ăn.
    To do kitchen work; to prepare food.
  2. Để tô điểm một món ăn cơ bản; để nêm nếm, thêm gia vị, v.v.
    To embellish a basic food; to season, add condiments, etc.
  3. (mở rộng) Để tô điểm; để ăn mặc.
    (by extension) To embellish; to dress up.
🎬 Nghe “kitchen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish