culinary arts

/ˈkjulɪˌnɛri ɑrts/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "culinary arts". Phiên âm /ˈkjulɪˌnɛri ɑrts/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "culinary arts" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “culinary arts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish