culpable

/ˈkʌlpəbəl/
tính từ
  • Đáng khiển trách; có tội; tội lỗi.
Tính từ
  1. Đáng bị lên án, khiển trách hoặc khiển trách, đặc biệt khi làm điều gì sai trái, có hại, gây tổn hại; đáng trách, có lỗi.
    Meriting condemnation, censure or blame, especially as something wrong, harmful or injurious; blameworthy, guilty.
    I am culpable for stealing your money.
    Tôi có tội vì đã ăn cắp tiền của bạn.
🎬 Nghe “culpable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish