curriculum

/kərˈɪkjələm/
danh từ
  • Chương trình giảng dạy.
Danh từ
  1. (US) Tập hợp các khóa học, bài tập và nội dung được cung cấp tại một trường phổ thông hoặc đại học.
    (US) The set of courses, coursework, and content offered at a school or university.
  2. (Anh, Canada, Úc, Philippines) Bộ tiêu chuẩn nhà trường bắt buộc phải dạy cho tất cả học sinh.
    (UK, Canada, Australia, Philippines) The set of standards schools are required to teach all students.
  3. (lỗi thời) Trường đua ngựa; một nơi để chạy.
    (obsolete) A racecourse; a place for running.
🎬 Nghe “curriculum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish