cursive
/ˈkɚsɪv/tính từ
- Viết nghiêng, viết sáng tạo, viết bằng chữ sáng tạo; viết thảo, viết bằng chữ thảo.
danh từ
- Chữ nghiêng, chữ sáng tạo; chữ thảo.
Tính từ
- Đang chạy; chảy.Running; flowing.
- (về văn bản) Có các chữ cái nối tiếp nhau nối lại với nhau.(of writing) Having successive letters joined together.
- (ngữ pháp) Thuộc hoặc liên quan đến một khía cạnh ngữ pháp liên quan đến một hành động xảy ra theo đường thẳng (trong không gian hoặc thời gian).(grammar) Of or relating to a grammatical aspect relating to an action that occurs in a straight line (in space or time).cursive aspectkhía cạnh chữ thảo
Danh từ
- (đếm được) Một ký tự, chữ cái hoặc phông chữ viết thảo.(countable) A cursive character, letter or font.
- (đếm được) Bản thảo viết bằng chữ thảo.(countable) A manuscript written in cursive characters.
- (không đếm được) Chữ viết tay nối liền nhau.(uncountable) Joined-up handwriting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cursive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish