currency
/ˈkɚrənsi/danh từ
- Sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ).
- Tiền, tiền tệ.
- Sự phổ biến, sự thịnh hành.
Danh từ
- Tiền hoặc các vật phẩm khác được sử dụng để hỗ trợ giao dịch.Money or other items used to facilitate transactions.Wampum was used as a currency by Amerindians.Wampum được người Mỹ bản địa sử dụng làm tiền tệ.
- (cụ thể hơn) Tiền giấy.(more specifically) Paper money.
- Trạng thái hiện tại; chấp nhận, công nhận hoặc sử dụng chung.The state of being current; general acceptance, recognition or use.The jargon’s currency.Tiền tệ của biệt ngữ.
- (lỗi thời) Giá trị hiện tại; ước tính chung; tốc độ mà mọi thứ thường được định giá.(obsolete) Current value; general estimation; the rate at which anything is generally valued.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “currency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish