currency

/ˈkɚrənsi/
danh từ
  • Sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ).
  • Tiền, tiền tệ.
  • Sự phổ biến, sự thịnh hành.
Danh từ
  1. Tiền hoặc các vật phẩm khác được sử dụng để hỗ trợ giao dịch.
    Money or other items used to facilitate transactions.
    Wampum was used as a currency by Amerindians.
    Wampum được người Mỹ bản địa sử dụng làm tiền tệ.
  2. (cụ thể hơn) Tiền giấy.
    (more specifically) Paper money.
  3. Trạng thái hiện tại; chấp nhận, công nhận hoặc sử dụng chung.
    The state of being current; general acceptance, recognition or use.
    The jargon’s currency.
    Tiền tệ của biệt ngữ.
  4. (lỗi thời) Giá trị hiện tại; ước tính chung; tốc độ mà mọi thứ thường được định giá.
    (obsolete) Current value; general estimation; the rate at which anything is generally valued.
🎬 Nghe “currency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish