curly

/ˈkɚli/
  • (Tech) dấu ngoặc xoắn
Tính từ
  1. Có những lọn tóc xoăn.
    Having curls.
  2. (kiểu chữ) Cong theo một hướng, trái ngược với thẳng (dấu ngoặc kép hoặc dấu nháy đơn)
    (typography) Curling in a direction, as opposed to straight (quotation marks or apostrophes)
  3. (Úc) Phức tạp, khó khăn; thắt nút.
    (Australia) Complicated and difficult; knotty.
Danh từ
  1. người hoặc động vật có lông xoăn.
    a person or animal with curly hair.
🎬 Nghe “curly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish