curly
/ˈkɚli/- (Tech) dấu ngoặc xoắn
Tính từ
- Có những lọn tóc xoăn.Having curls.
- (kiểu chữ) Cong theo một hướng, trái ngược với thẳng (dấu ngoặc kép hoặc dấu nháy đơn)(typography) Curling in a direction, as opposed to straight (quotation marks or apostrophes)
- (Úc) Phức tạp, khó khăn; thắt nút.(Australia) Complicated and difficult; knotty.
Danh từ
- người hoặc động vật có lông xoăn.a person or animal with curly hair.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “curly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish