curtly

/ˈkɚt/
phó từ
  • cộc lốc, sẳng
Trạng từ
  1. Một cách cộc lốc; ngắn gọn, gần như thô lỗ.
    In a curt manner; tersely, almost rudely.
    Từ đồng nghĩa:shortly
🎬 Nghe “curtly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish