curvaceous

/kɚˈveɪʃəs/
tính từ
  • Tròn trịa, đẫy đà.
Tính từ
  1. (của một người) Có những đường cong quyến rũ, gợi cảm; cong.
    (of a person) Having shapely and voluptuous curves; curvy.
    Từ đồng nghĩa:voluptuous
🎬 Nghe “curvaceous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish