custom-built

/ˈkʌstəmˈbɪlt/
tính từ
  • Chế tạo theo sự đặt hàng riêng.
Tính từ
  1. Được xây dựng theo thông số kỹ thuật của một cá nhân cụ thể.
    Built according to the specifications of a particular individual.
    Từ đồng nghĩa:BTO
🎬 Nghe “custom-built” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish