custom-built
/ˈkʌstəmˈbɪlt/tính từ
- Chế tạo theo sự đặt hàng riêng.
Tính từ
- Được xây dựng theo thông số kỹ thuật của một cá nhân cụ thể.Built according to the specifications of a particular individual.Từ đồng nghĩa:BTO
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “custom-built” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish