customer

/ˈkʌstəmɚ/
danh từ
  • Khách hàng.
  • Gã, anh chàng.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một người bảo trợ thường xuyên, người mua thường xuyên, khách hàng cũ; một người hoặc công ty có thói quen mua hàng từ một doanh nghiệp cụ thể.
    (obsolete) A habitual patron, regular purchaser, returning client; a person or company who has a custom of buying from a particular business.
  2. Một người bảo trợ, một khách hàng; một người hoặc công ty mua hoặc nhận sản phẩm hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc thương gia hoặc có ý định làm như vậy.
    A patron, a client; a person or company who purchases or receives a product or service from a business or merchant, or intends to do so.
    Every person who passes by is a potential customer.
    Mỗi người đi ngang qua đều là khách hàng tiềm năng.
  3. (thông tục) Một người, đặc biệt là người tham gia vào một số hình thức tương tác với người khác.
    (informal) A person, especially one engaging in some sort of interaction with others.
    a cool customer, a tough customer, an ugly customer
    một khách hàng lạnh lùng, một khách hàng khó tính, một khách hàng xấu xí
  4. (Ấn Độ, lịch sử) Một quan chức bản xứ quản lý thuế hải quan.
    (India, historical) A native official who exacted customs duties.
    His houses […] are seized on by the Customer.
    Nhà của ông […] bị Khách hàng tịch thu.
🎬 Nghe “customer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish