customer
/ˈkʌstəmɚ/danh từ
- Khách hàng.
- Gã, anh chàng.
Danh từ
- (lỗi thời) Một người bảo trợ thường xuyên, người mua thường xuyên, khách hàng cũ; một người hoặc công ty có thói quen mua hàng từ một doanh nghiệp cụ thể.(obsolete) A habitual patron, regular purchaser, returning client; a person or company who has a custom of buying from a particular business.
- Một người bảo trợ, một khách hàng; một người hoặc công ty mua hoặc nhận sản phẩm hoặc dịch vụ từ một doanh nghiệp hoặc thương gia hoặc có ý định làm như vậy.A patron, a client; a person or company who purchases or receives a product or service from a business or merchant, or intends to do so.Every person who passes by is a potential customer.Mỗi người đi ngang qua đều là khách hàng tiềm năng.
- (thông tục) Một người, đặc biệt là người tham gia vào một số hình thức tương tác với người khác.(informal) A person, especially one engaging in some sort of interaction with others.a cool customer, a tough customer, an ugly customermột khách hàng lạnh lùng, một khách hàng khó tính, một khách hàng xấu xí
- (Ấn Độ, lịch sử) Một quan chức bản xứ quản lý thuế hải quan.(India, historical) A native official who exacted customs duties.His houses […] are seized on by the Customer.Nhà của ông […] bị Khách hàng tịch thu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “customer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish