customarily
/ˈkʌstəˌmeri/phó từ
- thông thường, theo lẽ thường
Trạng từ
- (cách) Theo cách thông thường; như thường lệ(manner) In the customary manner; as is custom
- (tần suất) Trong hoàn cảnh bình thường, bình thường.(frequency) Under normal circumstances, normally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “customarily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish