custom-made
/ˈkʌstəmˈmeɪd/tính từ
- May đo (quần áo... ); đóng đo chân (giày... ).
Tính từ
- Được thực hiện theo nhu cầu của một người hoặc một nhóm cụ thể (ví dụ: khách hàng, bệnh nhân chăm sóc sức khỏe, người tự làm), và do đó chuyên biệt và, trong một số trường hợp, là duy nhất.Made according to the needs of a particular person or group (e.g., customer, health care patient, do-it-yourselfer), and thus specialized and, in some cases, unique.Near-synonyms: custom-built, tailor-made, tailored; see also Thesaurus:custom-madeTừ gần đồng nghĩa: tùy chỉnh, may đo, thiết kế riêng; xem thêm Từ đồng nghĩa: tùy chỉnh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “custom-made” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish