customised

động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của customise
Động từ
  1. Cách viết khác của tùy chỉnh.
    Alternative spelling of customized.
Tính từ
  1. Cách viết khác của tùy chỉnh.
    Alternative spelling of customized.
🎬 Nghe “customised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish