cut the mustard
/ˈkʌt/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Đạt được tiêu chuẩn mong đợi; có hiệu quả hoặc đủ tốt; đủ.(intransitive, idiomatic) To achieve the expected standard; to be effective or good enough; to suffice.Give me the bigger hammer. This little one just doesn’t cut the mustard.Đưa cho tôi cái búa lớn hơn. Con nhỏ này không cắt được mù tạt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut the mustard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish