customize

/ˈkə-stə-ˌmīz/
động từ
  • Điều chỉnh, tùy chỉnh, tùy biến; đặc chế.
Động từ
  1. Để xây dựng hoặc thay đổi theo sở thích hoặc thông số kỹ thuật cá nhân.
    To build or alter according to personal preferences or specifications.
🎬 Nghe “customize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish