cutup
/ˈkʌtˌʌp/danh từ
- , (từ lóng) người hay pha trò, người hay làm trò hề (để mọi người chú ý).
Danh từ
- Ai đó cắt đứt; ai đó hành động huyên náo hoặc hề, chẳng hạn như bằng cách chơi những trò đùa thực tế.Someone who cuts up; someone who acts boisterously or clownishly, for example, by playing practical jokes.Near-synonyms: class clown; good-time Charlie; pranksterGần đồng nghĩa: chú hề đẳng cấp; Charlie vui vẻ; người chơi khăm
- (văn học) Tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật văn học ngụ ngôn cắt ghép và sắp xếp lại một văn bản viết để tạo thành một văn bản mới.(literature) A work produced by the aleatory literary technique of cutting up and rearranging a written text to create a new text.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cutup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish