cutter

/ˈkʌtɚ/
danh từ
  • Người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm.
  • Thuyền một cột buồm.
  • Xuồng ca nô (của một tàu chiến.
Danh từ
  1. Người hoặc thiết bị cắt (theo nhiều nghĩa khác nhau).
    A person or device that cuts (in various senses).
    a stone cutter; a die cutter
    một máy cắt đá; một máy cắt khuôn
  2. (Hàng hải) Tàu thuyền buồm một cột buồm, có giàn trước và sau, có ít nhất hai buồm đầu và một cột buồm đặt xa hơn cột buồm.
    (nautical) A single-masted, fore-and-aft rigged, sailing vessel with at least two headsails, and a mast set further aft than that of a sloop.
  3. Phương tiện có động cơ được sử dụng vào mục đích thực thi pháp luật
    A motorized vessel used in law enforcement purpose
    a coastguard cutter.
    một máy cắt của lực lượng bảo vệ bờ biển.
  4. Một chiếc răng trước; một chiếc răng cửa.
    A foretooth; an incisor.
🎬 Nghe “cutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish