cyanotype
/saɪˈænəʊˌtaɪp/Danh từ
- (không đếm được) Một quy trình chụp ảnh ban đầu sử dụng giấy được làm nhạy bằng xyanua.(uncountable) An early photographic process employing paper sensitized with a cyanide.
- (đếm được) Một bản in ảnh được tạo ra bằng quá trình này.(countable) A photographic print produced by means of this process.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyanotype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish