cyanotype

/saɪˈænəʊˌtaɪp/
Danh từ
  1. (không đếm được) Một quy trình chụp ảnh ban đầu sử dụng giấy được làm nhạy bằng xyanua.
    (uncountable) An early photographic process employing paper sensitized with a cyanide.
  2. (đếm được) Một bản in ảnh được tạo ra bằng quá trình này.
    (countable) A photographic print produced by means of this process.
🎬 Nghe “cyanotype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish