cyberbullying

/ˈsī-bər-ˌbu̇-lē-iŋ/
danh từ
  • Sự bắt nạt trên mạng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cyberbully.
Danh từ
  1. Các hành vi trên không gian mạng nhằm mục đích gây khó chịu cho cuộc sống của người khác.
    Acts in cyberspace intended to make life unpleasant for another person.
    Từ đồng nghĩa:cyberharassment
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cyberbully
    present participle and gerund of cyberbully
🎬 Nghe “cyberbullying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish