cyberspace
/ˈsaɪbɚˌspeɪs/danh từ
- Không gian tự khiển, không gian xaibơ.
Danh từ
- Một thế giới thông tin được truy cập thông qua Internet.A world of information accessed through the Internet.
- (nói rộng ra, hơi cũ kỹ) Internet nói chung.(by extension, somewhat dated) The Internet as a whole.
- (khoa học viễn tưởng) Sự biểu diễn ba chiều của không gian ảo trong mạng máy tính.(science fiction) A three-dimensional representation of virtual space in a computer network.
Chưa có góp ý cho “cyberspace”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyberspace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish