cybercommuting

/ˈsaɪbɚkəˌmjutɪŋ/
Danh từ
  1. làm việc từ xa
    telecommuting
🎬 Nghe “cybercommuting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish