cyclical

/ˈsaɪklɪk/
tính từ
  • Tuần hoàn, theo chu kỳ.
Tính từ
  1. Định kỳ theo định kỳ.
    Recurring at regular intervals.
  2. (Thực vật học) Cuộn tròn.
    (botany) Rolled up circularly.
    a cyclical embryo
    phôi có tính chu kỳ
Danh từ
  1. (tài chính, thường ở số nhiều) Cổ phiếu của một công ty có tính chu kỳ.
    (finance, often in the plural) A stock of a cyclical company.
🎬 Nghe “cyclical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish