cyclical
/ˈsaɪklɪk/tính từ
- Tuần hoàn, theo chu kỳ.
Tính từ
- Định kỳ theo định kỳ.Recurring at regular intervals.
- (Thực vật học) Cuộn tròn.(botany) Rolled up circularly.a cyclical embryophôi có tính chu kỳ
Danh từ
- (tài chính, thường ở số nhiều) Cổ phiếu của một công ty có tính chu kỳ.(finance, often in the plural) A stock of a cyclical company.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyclical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish