cyberharassment

Danh từ
  1. Quấy rối diễn ra trực tuyến, trong không gian mạng.
    Harassment that takes place online, in cyberspace.
    Từ đồng nghĩa:cyberbullying
🎬 Nghe “cyberharassment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish