cyberreal
Tính từ
- Đồng nghĩa với ảo, tồn tại trên mạng (trong không gian mạng) nhưng không có trong đời thực.Synonym of virtual, existing on the internet (in cyberspace) but not in real life.My online beachfront home is cyberreal estate.Ngôi nhà trực tuyến bên bờ biển của tôi là bất động sản trực tuyến.
- Thực tế trong bối cảnh của Internet, mặc dù bị hạn chế hoặc suy giảm trong cuộc sống thực.Real within the context of the internet, although limited or attenuated in real life.Our relationship is cyberreal, which is fine for now.Mối quan hệ của chúng tôi là thực tế ảo, điều này hiện tại vẫn ổn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyberreal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish