cyberself
Danh từ
- Một cái tôi thay thế trên Internet hoặc trong không gian mạng; một bản ngã thay đổi trực tuyến.An alternate self on the Internet or in cyberspace; an online alter-ego.Từ đồng nghĩa:cyberidentity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cyberself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish