dates

/ˈdeɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của date
Danh từ
  1. số nhiều của ngày
    plural of date
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn chỉ ngày tháng
    third-person singular simple present indicative of date
🎬 Nghe “dates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish