daughter

/ˈdɔtər/
danh từ
  • Con gái.
Danh từ
  1. Con cái của một người.
    One’s female offspring.
    I already have a son, so I would like to have a daughter.
    Tôi đã có con trai rồi nên tôi muốn có con gái.
    Từ đồng nghĩa:girl
  2. Một hậu duệ nữ.
    A female descendant.
  3. Một ngôn ngữ con gái.
    A daughter language.
  4. (Vật lý học) Hạt nhân còn sót lại sau quá trình phân rã phóng xạ.
    (physics) A nuclide left over from radioactive decay.
🎬 Nghe “daughter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish