daughter
/ˈdɔtər/danh từ
- Con gái.
Danh từ
- Con cái của một người.One’s female offspring.I already have a son, so I would like to have a daughter.Tôi đã có con trai rồi nên tôi muốn có con gái.Từ đồng nghĩa:girl
- Một hậu duệ nữ.A female descendant.
- Một ngôn ngữ con gái.A daughter language.
- (Vật lý học) Hạt nhân còn sót lại sau quá trình phân rã phóng xạ.(physics) A nuclide left over from radioactive decay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daughter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish