databank

/ˈdeɪtəˌbeɪs/
  • (tin) ngân hàng dữ liệu
Danh từ
  1. Cơ sở dữ liệu (tập hợp thông tin có tổ chức theo cấu trúc thông thường)
    A database (collection of organized information in a regular structure)
  2. Một tổ chức chuyên duy trì cơ sở dữ liệu.
    An organization dedicated to maintaining a database.
🎬 Nghe “databank” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish