data set
/ˈdā-tə-ˌset/danh từ
- Tập hợp dữ liệu.
Danh từ
- (máy tính) Một tập tin chứa các bản ghi liên quan trên một phương tiện có thể đọc được bằng máy tính, chẳng hạn như đĩa, đặc biệt là đĩa trên máy tính lớn.(computing) A file of related records on a computer-readable medium such as a disk, especially one on a mainframe computer.
- (viễn thông, ghi ngày) Một modem kết nối một thiết bị như máy điện báo với điện thoại thông thường.(telecommunications, dated) A modem that connects a device such as a teletype to an ordinary telephone.
- (thống kê) Một tập hợp dữ liệu cần phân tích.(statistics) A set of data to be analyzed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “data set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish