dated

/ˈdā-təd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của date
tính từ
  • Đề nghị.
  • Lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng ngày tháng.
    Marked with a date.
    The first dated entry in the diary was from October 1922.
    Mục ghi ngày đầu tiên trong nhật ký là từ tháng 10 năm 1922.
  2. Đã lỗi thời.
    Outdated.
    "Omnibus" is a dated term for a bus.
    "Omnibus" là một thuật ngữ cũ dành cho xe buýt.
  3. Lỗi thời; rõ ràng là không phù hợp với bối cảnh hiện tại của nó.
    Anachronistic; being obviously inappropriate for its present context.
    Calling a happy person gay seems awfully dated nowadays; people will assume you mean something else.
    Ngày nay việc gọi một người hạnh phúc là người đồng tính dường như đã quá lỗi thời; mọi người sẽ cho rằng bạn có ý gì khác.
  4. Không còn thời trang nữa.
    No longer fashionable.
    Slang can become dated very quickly.
    Tiếng lóng có thể trở nên lỗi thời rất nhanh.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngày tháng
    simple past and past participle of date
🎬 Nghe “dated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish