dated
/ˈdā-təd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của date
tính từ
- Đề nghị.
- Lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời.
Tính từ
- Được đánh dấu bằng ngày tháng.Marked with a date.The first dated entry in the diary was from October 1922.Mục ghi ngày đầu tiên trong nhật ký là từ tháng 10 năm 1922.
- Đã lỗi thời.Outdated."Omnibus" is a dated term for a bus."Omnibus" là một thuật ngữ cũ dành cho xe buýt.
- Lỗi thời; rõ ràng là không phù hợp với bối cảnh hiện tại của nó.Anachronistic; being obviously inappropriate for its present context.Calling a happy person gay seems awfully dated nowadays; people will assume you mean something else.Ngày nay việc gọi một người hạnh phúc là người đồng tính dường như đã quá lỗi thời; mọi người sẽ cho rằng bạn có ý gì khác.
- Không còn thời trang nữa.No longer fashionable.Slang can become dated very quickly.Tiếng lóng có thể trở nên lỗi thời rất nhanh.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngày thángsimple past and past participle of date
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish