days of yore

/deɪz əv jɔr/
Danh từ
  1. (thành ngữ, hoài niệm) Quá khứ; những ngày đã qua.
    (idiomatic, nostalgic) The past; bygone days.
    Từ đồng nghĩa:halcyon days
🎬 Nghe “days of yore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish