daze

/ˈdeɪz/
danh từ
  • Mica.
  • Sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ.
  • Tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng... ).
  • Tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng.
  • Sự loá mắt, sự quáng mắt.
động từ
  • Làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ.
  • Làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng... ).
  • Làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người.
  • Làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt.
Danh từ
  1. Tình trạng choáng váng
    The state of being dazed
    He was in a daze.
    Anh ấy đang trong trạng thái bàng hoàng.
    Từ đồng nghĩa:spin
  2. (Khai thác mỏ) Đá lấp lánh.
    (mining) A glittering stone.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm choáng váng hoặc choáng váng, ví dụ như bằng ánh sáng chói, bằng một cú đánh, bằng cái lạnh hoặc bằng sự sợ hãi.
    (transitive) To stun or stupefy, for example with bright light, with a blow, with cold, or with fear.
    Near-synonyms: confuse, benumb
    Từ gần đồng nghĩa: bối rối, tê liệt
    Từ đồng nghĩa:confusebenumb
🎬 Nghe “daze” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish