dead to the world

/ˈdɛd/
Tính từ
  1. (Thành ngữ) Nghe có vẻ buồn ngủ.
    (idiomatic) Sound asleep.
  2. (Thành ngữ) Vô thức.
    (idiomatic) Unconscious.
  3. (thành ngữ) Không có quan hệ xã hội hoặc giao tiếp; không có mối ràng buộc tình cảm hoặc hữu hình với người khác.
    (idiomatic) Without social relationships or communication; without emotional or tangible bonds to others.
🎬 Nghe “dead to the world” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish