dead-nuts

Tính từ
  1. (Thông tục) Chính xác, chính xác, hoàn toàn chính xác.
    (informal) Precise, exact, completely accurate.
Trạng từ
  1. (thông tục) Chính xác, chính xác, hoàn toàn.
    (informal) Precisely, exactly, completely.
    Từ đồng nghĩa:accuratelyperfectlyslap bang
🎬 Nghe “dead-nuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish