deadass

/ˈded-ˌas/
Tính từ
  1. (về một nơi) Có rất ít hoạt động; chết.
    (of a place) Having very little activity; dead.
  2. Chính hãng; thực tế. Được sử dụng như một bộ tăng cường tiêu cực.
    Genuine; real. Used as a negative intensifier.
  3. Nghiêm túc đấy.
    Dead serious.
    You need to quit talking about my mama. I'm deadass.
    Bạn cần phải ngừng nói về mẹ tôi. Tôi chết tiệt.
Trạng từ
  1. Trực tiếp; chết rồi.
    Directly; dead on.
  2. Thực sự; nghiêm túc; Thực ra.
    Really; seriously; actually.
    I was deadass starving.
    Tôi đã chết đói.
Danh từ
  1. Một người lười biếng hoặc thiếu năng lượng.
    A lazy or unenergetic person.

Chưa có góp ý cho “deadass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “deadass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish