deadass
/ˈded-ˌas/Tính từ
- (về một nơi) Có rất ít hoạt động; chết.(of a place) Having very little activity; dead.
- Chính hãng; thực tế. Được sử dụng như một bộ tăng cường tiêu cực.Genuine; real. Used as a negative intensifier.
- Nghiêm túc đấy.Dead serious.You need to quit talking about my mama. I'm deadass.Bạn cần phải ngừng nói về mẹ tôi. Tôi chết tiệt.
Trạng từ
- Trực tiếp; chết rồi.Directly; dead on.
- Thực sự; nghiêm túc; Thực ra.Really; seriously; actually.I was deadass starving.Tôi đã chết đói.
Danh từ
- Một người lười biếng hoặc thiếu năng lượng.A lazy or unenergetic person.
Chưa có góp ý cho “deadass”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deadass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish