dean

/ˈdiːn/
danh từ
  • Chủ nhiệm khoa (trường đại học).
  • Trưởng tu viện; linh mục địa phận.
  • Người cao tuổi nhất (trong nghị viện).
  • Thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene).
Danh từ
  1. Một quan chức cấp cao trong một trường cao đẳng hoặc đại học, người có thể phụ trách một bộ phận hoặc khoa (ví dụ: trưởng khoa khoa học) hoặc có một số chức năng cố vấn hoặc kỷ luật khác (ví dụ: trưởng khoa sinh viên).
    A senior official in a college or university, who may be in charge of a division or faculty (for example, the dean of science) or have some other advisory or disciplinary function (for example, the dean of students).
    Từ đồng nghĩa:provost
  2. Một chức sắc hoặc người chủ trì trong một số cơ quan của giáo hội, đặc biệt là một chức sắc trong giáo hội, trực thuộc một giám mục, phụ trách một chương của giáo luật.
    A dignitary or presiding officer in certain church bodies, especially an ecclesiastical dignitary, subordinate to a bishop, in charge of a chapter of canons.
    Từ đồng nghĩa:provost
  3. Thành viên cao cấp của một số nhóm người.
    The senior member of some group of people.
    dean of the diplomatic corps - a country's most senior ambassador
    trưởng đoàn ngoại giao - đại sứ cao cấp nhất của một nước
    Từ đồng nghĩa:provost
  4. (Sussex, chủ yếu là địa danh) Một ngọn đồi.
    (Sussex, chiefly in place names) A hill.
Động từ
  1. (nội động, hiếm) Làm trưởng khoa.
    (intransitive, rare) To serve as a dean.
  2. (chuyển tiếp, Oxbridge, nếu không thì hiếm, không chính thức) Gửi (một sinh viên) đến gặp trưởng khoa của một trường cao đẳng hoặc đại học.
    (transitive, Oxbridge, otherwise rare, informal) To send (a student) to see the dean of a college or university.
🎬 Nghe “dean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish