dealer

/ˈdiːl/
danh từ
  • Người buôn bán.
  • Người chia bài.
  • Người đối xử, người ăn ở, người xử sự.
Danh từ
  1. Người kinh doanh hàng hóa, đặc biệt là ô tô; một người trung gian.
    One who deals in goods, especially automobiles; a middleman.
    That used car dealer gave me a great deal on my 1962 rusted-out Volkswagen bug!
    Người bán xe cũ đó đã trả giá rất cao cho chiếc xe Volkswagen 1962 rỉ sét của tôi!
    Từ đồng nghĩa:salesmanpeddler
  2. Một kẻ buôn bán ma túy, một kẻ buôn lậu ma túy.
    A drug dealer, one who peddles illicit drugs.
    Từ đồng nghĩa:peddler
  3. Một loại nhà môi giới hoặc nhà giao dịch chứng khoán cụ thể.
    A particular type of stock broker or trader.
  4. Người chia bài trong trò chơi bài.
    The person who deals the cards in a card game.
🎬 Nghe “dealer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish