debut
/ˈdeɪˌbjuː/danh từ
- Lần trình diễn đầu tiên (của diễn viên).
- Sự xuất hiện đầu tiên trước công chúng.
Danh từ
- Buổi biểu diễn đầu tiên của một nghệ sĩ trước công chúng trong thể thao, nghệ thuật hoặc một số lĩnh vực khác.A performer's first performance to the public, in sport, the arts or some other area.
- (cũng là thuộc tính) Buổi trình diễn công khai đầu tiên của một vở kịch sân khấu, phim điện ảnh, opera, sáng tác âm nhạc, khiêu vũ hoặc tác phẩm nghệ thuật biểu diễn khác.(also attributive) The first public presentation of a theatrical play, motion picture, opera, musical composition, dance, or other performing arts piece.Since making its debut two years ago, the program has gained cult status.Kể từ khi ra mắt cách đây hai năm, chương trình đã đạt được vị thế đình đám.
- Sự xuất hiện đầu tiên của một người mới ra mắt trong xã hội.The first appearance of a debutante in society.
- (Philippines) Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ mười tám của một người phụ nữ sắp trưởng thành.(Philippines) The coming-of-age celebration of a woman's eighteenth birthday.
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Mỹ) Để giới thiệu một cách chính thức, như với công chúng.(transitive, chiefly US) To formally introduce, as to the public.Amalgamated Software Systems debuted release 3.2 in Spring of 2004.Hệ thống phần mềm hợp nhất ra mắt phiên bản 3.2 vào mùa xuân năm 2004.
- (nội động từ) Xuất hiện lần đầu một cách trang trọng.(intransitive) To make one's initial formal appearance.Release 3.2 debuted to mixed reviews in Spring of 2004.Phiên bản 3.2 ra mắt với nhiều ý kiến trái chiều vào mùa xuân năm 2004.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “debut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish