decamp

/dɪˈkæmp/
động từ
  • Nhổ trại, rút trại.
  • Bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn.
Động từ
  1. (Nội động) Dỡ trại và đi tiếp.
    (intransitive) To break camp and move on.
    Từ đồng nghĩa:abscondabsquatulate
  2. (Nội động) Biến mất đột ngột và bí mật.
    (intransitive) To disappear suddenly and secretly.
    Từ đồng nghĩa:abscondabsquatulate
  3. (có lẽ không chuẩn) Xuống tàu, xuống tàu.
    (perhaps nonstandard) To debark, to disembark.
    Từ đồng nghĩa:abscondabsquatulate
🎬 Nghe “decamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish