decamp
/dɪˈkæmp/động từ
- Nhổ trại, rút trại.
- Bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn.
Động từ
- (Nội động) Dỡ trại và đi tiếp.(intransitive) To break camp and move on.
- (Nội động) Biến mất đột ngột và bí mật.(intransitive) To disappear suddenly and secretly.
- (có lẽ không chuẩn) Xuống tàu, xuống tàu.(perhaps nonstandard) To debark, to disembark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decamp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish