probity

/ˈproʊbəti/
danh từ
  • tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết
Danh từ
  1. Tính chính trực, đặc biệt là phẩm chất có những nguyên tắc đạo đức vững chắc; sự lịch sự và trung thực.
    Integrity, especially of the quality of having strong moral principles; decency and honesty.
🎬 Nghe “probity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish