uprightness

/ˈəp-ˌrīt/
danh từ
  • Tính chất thẳng đứng.
  • Tính ngay thẳng, tính chính trực, tính liêm khiết.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái lương thiện, danh dự và đạo đức.
    (uncountable) The state of being honest, honourable, and moral.
    You are responsible only for your own uprightness. See to that and all else will take care of itself. - Miles Williams Mathis
    Bạn chỉ chịu trách nhiệm về sự ngay thẳng của chính mình. Hãy chú ý đến điều đó và mọi việc khác sẽ tự lo liệu. - Miles Williams Mathis
  2. (không đếm được) Trạng thái đứng thẳng hoặc thẳng đứng.
    (uncountable) The state of being erect or vertical.
    Từ đồng nghĩa:verticalityverticalness
  3. (đếm được) Sản phẩm hoặc kết quả của việc đứng thẳng.
    (countable) The product or result of being upright.
🎬 Nghe “uprightness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish