propriety

/prəˈprajəti/
danh từ
  • sự thích đáng, sự thích hợp, sự đúng đắn (của một hành động...)
  • sự đúng đắn, sự đúng mực, sự chỉnh, sự hợp lẽ, sự hợp thức (trong thái độ, cư xử)
  • phép tắc, khuôn phép, lễ nghi, phép lịch sự
Danh từ
  1. (lỗi thời) Đặc tính hoặc bản chất cụ thể của ai đó hoặc cái gì đó; tính cá nhân.
    (obsolete) The particular character or essence of someone or something; individuality.
  2. (lỗi thời) Một đặc tính; một thuộc tính.
    (obsolete) A characteristic; an attribute.
  3. (hiện nay hiếm) Một mảnh đất thuộc sở hữu của ai đó; tài sản của ai đó.
    (now rare) A piece of land owned by someone; someone's property.
  4. (lỗi thời) Tổng quát hơn, thứ thuộc sở hữu của ai đó; một sự sở hữu.
    (obsolete) More generally, something owned by someone; a possession.
🎬 Nghe “propriety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish