decimal system

/ˈdü-ē-/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "decimal system". Phiên âm /ˈdü-ē-/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "decimal system" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “decimal system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish