declined
/dɪˈklaɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của decline
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự suy giảmsimple past and past participle of decline
Tính từ
- (Thực vật học) Hướng xiên.(botany) Directed obliquely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish