declared

/dɪˈklɛrd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của declare
tính từ
  • Công khai, công nhiên, không úp mở.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khai báo
    simple past and past participle of declare
Tính từ
  1. Công khai thừa nhận.
    Openly avowed.
🎬 Nghe “declared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish