declivitous
/di-ˈkli-və-təs/tính từ
- Dốc.
Tính từ
- Giảm dần; nghiêng; xuống dốc.Descending gradually; sloping; downhill.
- Ở cấp độ thấp hơn; thấp hèn.At lower levels; lowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “declivitous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish