decolouration
/diːˌkʌləˈreɪʃən/danh từ
- Sự làm phai màu, sự làm bay màu.
Danh từ
- Sự đảo ngược màu sắc; tẩy trắngThe reversal of colouration; bleaching
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decolouration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish