defend

/dɪˈfɛnd/
động từ
  • Che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ.
  • Biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai).
  • Là luật sư bào chữa.
Động từ
  1. (thông tục) Ngăn chặn sự tấn công; chiến đấu để bảo vệ; để canh gác.
    (transitive) To ward off attacks against; to fight to protect; to guard.
  2. (ngoại động) Hỗ trợ bằng lời nói hoặc chữ viết; để minh oan, nói có lợi.
    (transitive) To support by words or writing; to vindicate, talk in favour of.
  3. (chuyển tiếp, pháp luật) Để bào chữa trước pháp luật; đại diện (bị cáo).
    (transitive, law) To make legal defence of; to represent (the accused).
  4. (thể thao) Tập trung sức lực và tài năng của mình vào việc ngăn chặn đối thủ ghi bàn, trái ngược với việc tập trung vào việc ghi bàn.
    (sports) To focus one's energies and talents on preventing opponents from scoring, as opposed to focusing on scoring.
🎬 Nghe “defend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish