defenceless

/dɪˈfɛnsləs/
tính từ
  • Không được bảo vệ, không được phòng thủ; không có khả năng tự vệ.
Tính từ
  1. (Cách đánh vần tiếng Anh) Không phòng thủ; không được bảo vệ.
    (British spelling) Without defence; undefended.
    Paralysed, the old man was defenceless; and the robbers easily stole all of his money.
    Bị liệt, ông già không có khả năng tự vệ; và bọn cướp dễ dàng lấy trộm toàn bộ số tiền của anh ta.
🎬 Nghe “defenceless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish